Unit Eleven: Our Pets

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Kim Tuyến
Ngày gửi: 08h:55' 04-05-2010
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 29
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Kim Tuyến
Ngày gửi: 08h:55' 04-05-2010
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 29
Số lượt thích:
0 người
WELCOME ALL TEACHERS TO ATTEND OUR CLASS TODAY
LỚP : 4D
TEACHER: Bùi Thị Kim Cương
Friday, April 9th, 2010
Warm up:
* Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
Trả lời:
1. today/how/weather/the/is?
2. today/it/sunny/is.
3. are/how/many/there/clouds?
4. seven/there/clouds/are.
How is the weather today?
It is sunny today.
How many clouds are there?
There are seven clouds.
Friday April 9th, 2010
Unit Eleven: Our Pets
Period 51 : Section A (1, 2, 3)
1. Look, listen and repeat:
Friday, April 9 th, 2010
Unit Eleven: Our Pets
Period 51: Section A(1, 2, 3)
Dialogue
LiLi:
Oh, there are many pets in this shop.
(Ồ, có nhiều con thú cưng ở cửa hàng này nhỉ)
Do you have pets?
(Bạn có những con thú cưng này không?)
Mai:
Yes. I have a cat. What about you ?
( Có. Tôi có một con Mèo. Còn bạn thì sao?)
LiLi:
I have a dog.
(Tôi có một con Chó.)
Friday, April, 9th, 2010
Unit Eleven: Our Pets
Period 51: Section A(1, 2, 3)
1. Look, listen and repeat
* Từ vựng:
Pet : con thú cưng
Shop: cửa hàng bán thú cưng
Cat : con mèo
Dog : Con chó
Have : có
* Mẫu câu:
Do you have pets?( bạn có con vật cưng nào không?)
I have a dog. ( Tôi có một con chó)
I/we/they + have + a/one + tên con vật/đồ vật
con vật
I have a pen
đồ vật
(Tôi có một cây bút.)
2. Look and say:
I have a dog.
a dog
a cat
a bird
a fish
Unit 11: Our Pets - Section A(1, 2, 3)
I have ____
Tôi có.....
I have a dog.
I have a cat.
I have a bird.
I have a fish.
Friday April, 9 th, 2010
Unit Eleven: Our Pets
1. Look, listen and repeat:
2. Look and say:
3. Let’s talk:
A: Do you ___________?
B: Yes. I have a _________.
What about you?
A: I have a ________.
have pets
dog
bird
Period 51: Section A(1, 2, 3)
Friday April, 9 th, 2010
Unit Eleven: Our Pets
Period 51: Section A (1, 2, 3)
Look, listen and repeat:
2. Look and say:
3. Let’s talk:
* Summarize:
I have...........
I have a dog
I have a cat
I have a bird
I have a fish
a dog
a cat
a bird
a fish
TRÒ CHƠI
Trò chơi : Ai Tinh, Ai nhanh
0
I have a pen
I have a fish
I have a bag
I have a book
I have a bird
I have a ruler
Friday April, 9 th, 2010
Unit Eleven: Our Pets
Period 51:Section A (1, 2, 3)
1. Look, listen and repeat
2. Look and say:
3. Let’s talk:
Consoldation:
I have a dog.
I have a cat.
I have a bird.
I have a fish.
*Homework
Học thuộc từ vựng và cấu trúc nói về các con vật hay đồ vật
Làm bài số 1(trang 78), bài 2(trang 79) và bài 3, 4( trang 80)
Chuẩn bị phần A (4, 5, 6, 7)
CẢM ƠN QUÝ THẦY CÔ ĐÃ ĐẾN THĂM LỚP
SEE YOU AGAIN!
LỚP : 4D
TEACHER: Bùi Thị Kim Cương
Friday, April 9th, 2010
Warm up:
* Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
Trả lời:
1. today/how/weather/the/is?
2. today/it/sunny/is.
3. are/how/many/there/clouds?
4. seven/there/clouds/are.
How is the weather today?
It is sunny today.
How many clouds are there?
There are seven clouds.
Friday April 9th, 2010
Unit Eleven: Our Pets
Period 51 : Section A (1, 2, 3)
1. Look, listen and repeat:
Friday, April 9 th, 2010
Unit Eleven: Our Pets
Period 51: Section A(1, 2, 3)
Dialogue
LiLi:
Oh, there are many pets in this shop.
(Ồ, có nhiều con thú cưng ở cửa hàng này nhỉ)
Do you have pets?
(Bạn có những con thú cưng này không?)
Mai:
Yes. I have a cat. What about you ?
( Có. Tôi có một con Mèo. Còn bạn thì sao?)
LiLi:
I have a dog.
(Tôi có một con Chó.)
Friday, April, 9th, 2010
Unit Eleven: Our Pets
Period 51: Section A(1, 2, 3)
1. Look, listen and repeat
* Từ vựng:
Pet : con thú cưng
Shop: cửa hàng bán thú cưng
Cat : con mèo
Dog : Con chó
Have : có
* Mẫu câu:
Do you have pets?( bạn có con vật cưng nào không?)
I have a dog. ( Tôi có một con chó)
I/we/they + have + a/one + tên con vật/đồ vật
con vật
I have a pen
đồ vật
(Tôi có một cây bút.)
2. Look and say:
I have a dog.
a dog
a cat
a bird
a fish
Unit 11: Our Pets - Section A(1, 2, 3)
I have ____
Tôi có.....
I have a dog.
I have a cat.
I have a bird.
I have a fish.
Friday April, 9 th, 2010
Unit Eleven: Our Pets
1. Look, listen and repeat:
2. Look and say:
3. Let’s talk:
A: Do you ___________?
B: Yes. I have a _________.
What about you?
A: I have a ________.
have pets
dog
bird
Period 51: Section A(1, 2, 3)
Friday April, 9 th, 2010
Unit Eleven: Our Pets
Period 51: Section A (1, 2, 3)
Look, listen and repeat:
2. Look and say:
3. Let’s talk:
* Summarize:
I have...........
I have a dog
I have a cat
I have a bird
I have a fish
a dog
a cat
a bird
a fish
TRÒ CHƠI
Trò chơi : Ai Tinh, Ai nhanh
0
I have a pen
I have a fish
I have a bag
I have a book
I have a bird
I have a ruler
Friday April, 9 th, 2010
Unit Eleven: Our Pets
Period 51:Section A (1, 2, 3)
1. Look, listen and repeat
2. Look and say:
3. Let’s talk:
Consoldation:
I have a dog.
I have a cat.
I have a bird.
I have a fish.
*Homework
Học thuộc từ vựng và cấu trúc nói về các con vật hay đồ vật
Làm bài số 1(trang 78), bài 2(trang 79) và bài 3, 4( trang 80)
Chuẩn bị phần A (4, 5, 6, 7)
CẢM ƠN QUÝ THẦY CÔ ĐÃ ĐẾN THĂM LỚP
SEE YOU AGAIN!
 
Chào mừng quý vị đến với CLB VIOLET Núi Thành - Quảng Nam.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.






Các ý kiến mới nhất