ktr 15'

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Vũ Thị Thanh Dương
Ngày gửi: 19h:54' 12-12-2011
Dung lượng: 25.0 KB
Số lượt tải: 26
Nguồn:
Người gửi: Vũ Thị Thanh Dương
Ngày gửi: 19h:54' 12-12-2011
Dung lượng: 25.0 KB
Số lượt tải: 26
Số lượt thích:
0 người
TEST
Điểm
Họ và tên:
Lớp:
Kiểm tra môn: Anh văn
I/ Choose the odd one out. (Chọn từ không cùng loại)
1. A. subject B. Maths C. English
2. A. Monday B. Music C. Friday
3. A. read B. write C. Art
4. A. When B. What C. Tuesday
5. A. I B. You C. during
II/ Choose the correct words to fill in the blanks. (Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống)
Tuan: Do you (1) ……… English today?
Hoa: (2) ……., I don’t.
Tuan: What (3) ………….. do you have?
Hoa: I have Maths (4) …….. Vietnamese.
(1). A. have B. has C. had
(2). A. Yes B. No C. Not
(3). A. subject B. subject’s C. subjects
(4). A. and B. but C. or
Điểm
Họ và tên:
Lớp:
Kiểm tra môn: Anh văn
I/ Choose the odd one out. (Chọn từ không cùng loại)
1. A. subject B. Maths C. English
2. A. Monday B. Music C. Friday
3. A. read B. write C. Art
4. A. When B. What C. Tuesday
5. A. I B. You C. during
II/ Choose the correct words to fill in the blanks. (Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống)
Tuan: Do you (1) ……… English today?
Hoa: (2) ……., I don’t.
Tuan: What (3) ………….. do you have?
Hoa: I have Maths (4) …….. Vietnamese.
(1). A. have B. has C. had
(2). A. Yes B. No C. Not
(3). A. subject B. subject’s C. subjects
(4). A. and B. but C. or
 
Chào mừng quý vị đến với CLB VIOLET Núi Thành - Quảng Nam.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.






Các ý kiến mới nhất