Kết quả TNTH & Casio năm học 2009 -2010 cấp huyện

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tấn Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 07h:39' 20-03-2010
Dung lượng: 153.5 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tấn Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 07h:39' 20-03-2010
Dung lượng: 153.5 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
Phòng Giáo dục và Đào tạo KẾT QUẢ THI CASIO LỚP 9
Núi Thành Năm học 2009 - 1010
TT SBD HỌ VÀ TÊN Năm sinh Trường THCS Lớp Điểm Vị Thứ
1 144 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1995 Trần Cao Vân 9 17.50 1
2 057 Lê Quốc Hùng 1995 Kim Đồng 9 17.00 2
3 051 Bùi Mai Hiếu 1995 Huỳnh Thúc Kháng 9 15.50 3
4 182 Bùi Cẩm Trinh 1995 Kim Đồng 9 13.50 4
5 003 Trịnh Nguyên Anh 9/25/1995 Nguyễn Khuyến 9 13.25 5
6 108 Nguyễn Văn Nguyên 12/31/1995 Phan Bá Phiến 9 13.00 6
7 101 Đoàn Nhất Nam 1995 Lý Thường Kiệt 9 12.50 7
8 126 Nguyễn Thị Hồng Phúc 1995 Huỳnh Thúc Kháng 9 12.50 7
9 070 Trần Thị Kết 1995 Huỳnh Thúc Kháng 9 12.25 9
10 192 Ngô Đăng Uy 1995 Kim Đồng 9 11.50 10
11 010 Nguyễn Thị Bằng 1995 Trần Cao Vân 9 11.00 11
12 045 Trương Bửu Hân 1995 Trần Cao Vân 9 11.00 11
13 142 Nguyễn Hữu Tài 1995 Trần Hưng Đạo 9 11.00 11
14 007 Lê Thị Thu Ba 1995 Trần Quý Cáp 9 10.50 14
15 008 Trần Quang Bảo 1995 Lương Thế Vinh 9 10.00 15
16 027 Dương Minh Đạt 1995 Trần Hưng Đạo 9 10.00 15
17 059 Trần Ngọc Hùng 1995 Lương Thế Vinh 9 10.00 15
18 081 Huỳnh Đăng Khoa 1995 Trần Hưng Đạo 9 10.00 15
19 099 Nguyễn Thị Kiều My 1995 Trần Cao Vân 9 10.00 15
20 137 Bùi Văn Rin 1995 Huỳnh Thúc Kháng 9 10.00 15
21 136 Bùi Thị Thu Quỳnh 1995 Nguyễn Trãi 9 10.00 15
22 141 Phan Thị Hoa Sung 1995 Chu Văn An 9 9.50 22
23 180 Nguyễn Ngọc Trân 1995 Kim Đồng 9 9.50 22
24 183 Đào Thị Việt Trinh 1995 Trần Quý Cáp 9 9.50 22
25 107 Võ Đăng Đoàn Nghĩa 1995 Huỳnh Thúc Kháng 9 9.25 25
26 076 Lê Quang Khang 1995 Kim Đồng 9 9.00 26
27 130 Nguyễn Hoài Phương 1995 Kim Đồng 9 9.00 26
28 047 Huỳnh Thu Hiền 1995 Nguyễn Trãi 9 8.50 28
29 023 Bùi Thị Ánh Duyên 1995 Trần Cao Vân 9 7.50 29
30 197 Ngô Thị Hồng Vân 1995 Trần Quý Cáp 9 7.25 30
31 077 Hồ Văn Khánh 1995 Trần Quý Cáp 9 7.00 31
32 098 Doãn Thị Hà Miên 1995 Chu Văn An 9 7.00 31
33 175 Phạm Đắc Trà 1995 Chu Văn An 9 7.00 31
34 048 Ngô Thị Hiền 1995 Nguyễn Trãi 9 6.50 34
35 034 Phan Vũ Trà Giang 1995 Chu Văn An 9 6.00 35
36 160 Phạm Thị Phương Thảo 1995 Kim Đồng 9 6.00 35
37 100 Trương Thị Ái My 1995 Phan Châu Trinh 9 5.50 37
38 069 Lê Nguyễn Thu Hương 1995 Nguyễn Trãi 9 5.25 38
39 159 Ngô Thị Thanh Thảo 1995 Phan Châu Trinh 9 5.25 38
40 060 Doãn Văn Huy 1995 Trần Hưng Đạo 9 5.00 40
41 119 Đinh Thị Nhung 1995 Phan Châu Trinh 9 4.00 41
42 091 Cao Hải Thanh Long 1995 Chu Văn An 9 Vắng
43 105 Nguyễn Thị Kim Ngân 1995 Lê Lợi 9 Vắng
44 201 Lê Tôn Viện 1995 Lý Thường Kiệt 9 Vắng
Phòng Giáo dục và Đào tạo KẾT QUẢ THI CASIO LỚP 8
Núi Thành Năm học 2009 - 1010
TT SBD HỌ VÀ TÊN Năm sinh Trường THCS Lớp Điểm Vị Thứ
1 043 Ngô Thu Hằng 1996 Kim Đồng 8 17.50 1
2 082 Đoàn Thị Lành 1996 Huỳnh Thúc Kháng 8 16.00 2
3 196 Trần Văn 1996 Huỳnh Thúc Kháng 8 16.00 2
4 006 Bùi Ngọc Phi Ân 1996 Trần Hưng Đạo 8 15.25 4
5 074 Phan Vũ Anh Kha 1996 Kim Đồng 8 15.00 5
6 164 Lê Tấn Thiện 1996 Trần Cao Vân 8 15.00 5
7 195 Trần Thị Phương Uyên 1996 Huỳnh Thúc Kháng 8 14.00 7
8 158 Doãn Phan Thanh 1996 Lý Thường Kiệt 8 13.25 8
9 200 Nguyễn Lý Tú Vi 1996 Trần Hưng Đạo 8 13.00 9
10 116 Lý Ý Nhi 1996 Lê Lợi 8 12.50 10
11 102 Nguyễn Thị Nữ 1996 Chu Văn An 8 12.00 11
12 140 Lê Trúc Sinh 1996 Huỳnh Thúc Kháng 8 12.00 11
13 066 Ngô Kiều Huynh 1996 Phan Châu Trinh 8 11.75 13
14 104 Nguyễn Hồng Ngân 1996 Trần Hưng Đạo 8 11.75 13
15 123 Nguyễn Huệ Phi 1996 Trần Hưng Đạo 8 11.75 13
16 072 Võ Anh Kỳ 7/18/1996 Phan Bá Phiến 8 11.50 16
17 005 Nguyễn Văn Ánh 1996 Huỳnh Thúc Kháng 8 11.25 17
18 135 Bùi Xuân Quyền 1996 Trần Quý Cáp 8 10.50 18
19 044 Trần Thị Khánh Hằng 1996 Nguyễn Trãi 8 10.25 19
20 080 Hồ Đăng Khoa 1996 Lý Thường Kiệt 8 10.25 19
21 015 Nguyễn Tấn Danh 1996 Chu Văn An 8 10.00 21
22 134 Nguyễn Trọng Lệ Quyên 1996 Huỳnh Thúc Kháng 8 10.00 21
23 145 Nguyễn Quốc Tế 1996 Kim Đồng 8 9.25 23
24 179 Võ Thị Hoài Trâm 1996 Chu Văn An 8 9.00 24
25 046 Trần Công Hậu 1996 Phan Châu Trinh 8 8.75 25
26 118 Võ Thị Yến Nhi 1996 Trần Quý Cáp 8 8.75 25
27 109 Lê Thị Nguyệt 8/10/1996 Nguyễn Khuyến 8 8.50 27
28 170 Ngô Thị Thủy 1996 Chu Văn An 8 8.50 27
29 187 Nguyễn Thị Thanh Trúc 11/15/1996 Phan Bá Phiến 8 8.50 27
30 165 Phan Nguyễn Thanh Thiện 1996 Kim Đồng 8 8.25 30
31 086 Nguyễn Thị Lê 1996 Trần Hưng Đạo 8 8.00 31
32 014 Nguyễn Trường Cường 1996 Trần Cao Vân 8 7.50 32
33 067 Đặng Thị Hưng 1/25/1996 Nguyễn Khuyến 8 7.50 32
34 114 Nguyễn Hồng Nhật 3/13/1996 Phan Bá Phiến 8 7.50 32
35 018 Doãn Đình Duy 1996 Chu Văn An 8 7.25 35
36 094 Nguyễn Văn Luận 1996 Trần Hưng Đạo 8 7.25 35
37 172 Trần Thị Thương Thuyền 1996 Trần Quý Cáp 8 7.25 35
38 131 Phạm Quốc 1996 Kim Đồng 8 7.00 38
39 112 Trần Thiện Nhân 1996 Kim Đồng 8 6.00 39
40 199 Trần Thị Tường Vân 8/7/1996 Phan Bá Phiến 8 5.50 40
41 020 Hồ Triệu Phú Duy 2/18/1996 Phan Bá Phiến 8 5.25 41
42 037 Nguyễn
Núi Thành Năm học 2009 - 1010
TT SBD HỌ VÀ TÊN Năm sinh Trường THCS Lớp Điểm Vị Thứ
1 144 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1995 Trần Cao Vân 9 17.50 1
2 057 Lê Quốc Hùng 1995 Kim Đồng 9 17.00 2
3 051 Bùi Mai Hiếu 1995 Huỳnh Thúc Kháng 9 15.50 3
4 182 Bùi Cẩm Trinh 1995 Kim Đồng 9 13.50 4
5 003 Trịnh Nguyên Anh 9/25/1995 Nguyễn Khuyến 9 13.25 5
6 108 Nguyễn Văn Nguyên 12/31/1995 Phan Bá Phiến 9 13.00 6
7 101 Đoàn Nhất Nam 1995 Lý Thường Kiệt 9 12.50 7
8 126 Nguyễn Thị Hồng Phúc 1995 Huỳnh Thúc Kháng 9 12.50 7
9 070 Trần Thị Kết 1995 Huỳnh Thúc Kháng 9 12.25 9
10 192 Ngô Đăng Uy 1995 Kim Đồng 9 11.50 10
11 010 Nguyễn Thị Bằng 1995 Trần Cao Vân 9 11.00 11
12 045 Trương Bửu Hân 1995 Trần Cao Vân 9 11.00 11
13 142 Nguyễn Hữu Tài 1995 Trần Hưng Đạo 9 11.00 11
14 007 Lê Thị Thu Ba 1995 Trần Quý Cáp 9 10.50 14
15 008 Trần Quang Bảo 1995 Lương Thế Vinh 9 10.00 15
16 027 Dương Minh Đạt 1995 Trần Hưng Đạo 9 10.00 15
17 059 Trần Ngọc Hùng 1995 Lương Thế Vinh 9 10.00 15
18 081 Huỳnh Đăng Khoa 1995 Trần Hưng Đạo 9 10.00 15
19 099 Nguyễn Thị Kiều My 1995 Trần Cao Vân 9 10.00 15
20 137 Bùi Văn Rin 1995 Huỳnh Thúc Kháng 9 10.00 15
21 136 Bùi Thị Thu Quỳnh 1995 Nguyễn Trãi 9 10.00 15
22 141 Phan Thị Hoa Sung 1995 Chu Văn An 9 9.50 22
23 180 Nguyễn Ngọc Trân 1995 Kim Đồng 9 9.50 22
24 183 Đào Thị Việt Trinh 1995 Trần Quý Cáp 9 9.50 22
25 107 Võ Đăng Đoàn Nghĩa 1995 Huỳnh Thúc Kháng 9 9.25 25
26 076 Lê Quang Khang 1995 Kim Đồng 9 9.00 26
27 130 Nguyễn Hoài Phương 1995 Kim Đồng 9 9.00 26
28 047 Huỳnh Thu Hiền 1995 Nguyễn Trãi 9 8.50 28
29 023 Bùi Thị Ánh Duyên 1995 Trần Cao Vân 9 7.50 29
30 197 Ngô Thị Hồng Vân 1995 Trần Quý Cáp 9 7.25 30
31 077 Hồ Văn Khánh 1995 Trần Quý Cáp 9 7.00 31
32 098 Doãn Thị Hà Miên 1995 Chu Văn An 9 7.00 31
33 175 Phạm Đắc Trà 1995 Chu Văn An 9 7.00 31
34 048 Ngô Thị Hiền 1995 Nguyễn Trãi 9 6.50 34
35 034 Phan Vũ Trà Giang 1995 Chu Văn An 9 6.00 35
36 160 Phạm Thị Phương Thảo 1995 Kim Đồng 9 6.00 35
37 100 Trương Thị Ái My 1995 Phan Châu Trinh 9 5.50 37
38 069 Lê Nguyễn Thu Hương 1995 Nguyễn Trãi 9 5.25 38
39 159 Ngô Thị Thanh Thảo 1995 Phan Châu Trinh 9 5.25 38
40 060 Doãn Văn Huy 1995 Trần Hưng Đạo 9 5.00 40
41 119 Đinh Thị Nhung 1995 Phan Châu Trinh 9 4.00 41
42 091 Cao Hải Thanh Long 1995 Chu Văn An 9 Vắng
43 105 Nguyễn Thị Kim Ngân 1995 Lê Lợi 9 Vắng
44 201 Lê Tôn Viện 1995 Lý Thường Kiệt 9 Vắng
Phòng Giáo dục và Đào tạo KẾT QUẢ THI CASIO LỚP 8
Núi Thành Năm học 2009 - 1010
TT SBD HỌ VÀ TÊN Năm sinh Trường THCS Lớp Điểm Vị Thứ
1 043 Ngô Thu Hằng 1996 Kim Đồng 8 17.50 1
2 082 Đoàn Thị Lành 1996 Huỳnh Thúc Kháng 8 16.00 2
3 196 Trần Văn 1996 Huỳnh Thúc Kháng 8 16.00 2
4 006 Bùi Ngọc Phi Ân 1996 Trần Hưng Đạo 8 15.25 4
5 074 Phan Vũ Anh Kha 1996 Kim Đồng 8 15.00 5
6 164 Lê Tấn Thiện 1996 Trần Cao Vân 8 15.00 5
7 195 Trần Thị Phương Uyên 1996 Huỳnh Thúc Kháng 8 14.00 7
8 158 Doãn Phan Thanh 1996 Lý Thường Kiệt 8 13.25 8
9 200 Nguyễn Lý Tú Vi 1996 Trần Hưng Đạo 8 13.00 9
10 116 Lý Ý Nhi 1996 Lê Lợi 8 12.50 10
11 102 Nguyễn Thị Nữ 1996 Chu Văn An 8 12.00 11
12 140 Lê Trúc Sinh 1996 Huỳnh Thúc Kháng 8 12.00 11
13 066 Ngô Kiều Huynh 1996 Phan Châu Trinh 8 11.75 13
14 104 Nguyễn Hồng Ngân 1996 Trần Hưng Đạo 8 11.75 13
15 123 Nguyễn Huệ Phi 1996 Trần Hưng Đạo 8 11.75 13
16 072 Võ Anh Kỳ 7/18/1996 Phan Bá Phiến 8 11.50 16
17 005 Nguyễn Văn Ánh 1996 Huỳnh Thúc Kháng 8 11.25 17
18 135 Bùi Xuân Quyền 1996 Trần Quý Cáp 8 10.50 18
19 044 Trần Thị Khánh Hằng 1996 Nguyễn Trãi 8 10.25 19
20 080 Hồ Đăng Khoa 1996 Lý Thường Kiệt 8 10.25 19
21 015 Nguyễn Tấn Danh 1996 Chu Văn An 8 10.00 21
22 134 Nguyễn Trọng Lệ Quyên 1996 Huỳnh Thúc Kháng 8 10.00 21
23 145 Nguyễn Quốc Tế 1996 Kim Đồng 8 9.25 23
24 179 Võ Thị Hoài Trâm 1996 Chu Văn An 8 9.00 24
25 046 Trần Công Hậu 1996 Phan Châu Trinh 8 8.75 25
26 118 Võ Thị Yến Nhi 1996 Trần Quý Cáp 8 8.75 25
27 109 Lê Thị Nguyệt 8/10/1996 Nguyễn Khuyến 8 8.50 27
28 170 Ngô Thị Thủy 1996 Chu Văn An 8 8.50 27
29 187 Nguyễn Thị Thanh Trúc 11/15/1996 Phan Bá Phiến 8 8.50 27
30 165 Phan Nguyễn Thanh Thiện 1996 Kim Đồng 8 8.25 30
31 086 Nguyễn Thị Lê 1996 Trần Hưng Đạo 8 8.00 31
32 014 Nguyễn Trường Cường 1996 Trần Cao Vân 8 7.50 32
33 067 Đặng Thị Hưng 1/25/1996 Nguyễn Khuyến 8 7.50 32
34 114 Nguyễn Hồng Nhật 3/13/1996 Phan Bá Phiến 8 7.50 32
35 018 Doãn Đình Duy 1996 Chu Văn An 8 7.25 35
36 094 Nguyễn Văn Luận 1996 Trần Hưng Đạo 8 7.25 35
37 172 Trần Thị Thương Thuyền 1996 Trần Quý Cáp 8 7.25 35
38 131 Phạm Quốc 1996 Kim Đồng 8 7.00 38
39 112 Trần Thiện Nhân 1996 Kim Đồng 8 6.00 39
40 199 Trần Thị Tường Vân 8/7/1996 Phan Bá Phiến 8 5.50 40
41 020 Hồ Triệu Phú Duy 2/18/1996 Phan Bá Phiến 8 5.25 41
42 037 Nguyễn
 
Chào mừng quý vị đến với CLB VIOLET Núi Thành - Quảng Nam.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.






Các ý kiến mới nhất