Kết quả thi HSG 678 cấp huyện

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Phòng GD-ĐT Núi thành
Người gửi: Nguyễn Tấn Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:02' 02-04-2010
Dung lượng: 310.5 KB
Số lượt tải: 7
Nguồn: Phòng GD-ĐT Núi thành
Người gửi: Nguyễn Tấn Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:02' 02-04-2010
Dung lượng: 310.5 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
Phòng Giáo dục và Đào tạo KẾT QuẢ KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 6
Núi Thành NĂM HỌC 2009-2010
TT Phòng SBD HỌ VÀ TÊN Trường THCS Lớp Môn ĐIỂM Giải G.chú
1 6 138 Lê Thị Bích Như Trần Quý Cáp 6 Anh 5.70
2 2 041 Phạm Trần Thảo Duyên Trần Quý Cáp 6 Anh 5.20
3 5 099 Trần Khánh Linh Trần Hưng Đạo 6 Anh 8.40 II
4 9 207 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Trần Hưng Đạo 6 Anh 7.10 II
5 2 028 Bùi Thị Thuỳ Dung Trần Hưng Đạo 6 Anh 6.60 III
6 8 179 Nguyễn Thị Bích Thảo Trần Hưng Đạo 6 Anh 5.90 KK
7 8 183 Trần thị Thắm Trần Hưng Đạo 6 Anh 5.60
8 7 164 Nguyễn kim Tiến Trần Hưng Đạo 6 Anh 5.00
9 6 140 Nguyễn Thị Hương Như Trần Cao Vân 6 Anh 6.80 III
10 7 163 Trần Thị Thuỷ Tiên Trần Cao Vân 6 Anh 5.60
11 6 126 Lương Thành Nghĩa Trần Cao Vân 6 Anh 5.30
12 9 193 Trần Thị Thanh Thuỷ Trần Cao Vân 6 Anh 3.90
13 6 131 Nguyễn Hữu Nhân Trần Cao Vân 6 Anh 3.20
14 6 124 Nguyễn Xuân Ngân Quang Trung 6 Anh 2.90
15 9 197 Đặng Nguyễn Anh Thư Quang Trung 6 Anh 2.50
16 8 169 Phạm Huỳnh Thanh Tú Phan Châu Trinh 6 Anh 8.90 II
17 1 005 Nguyễn Tấn Ánh Phan Châu Trinh 6 Anh 8.70 II
18 6 122 Đinh Vũ Thanh Ngân Phan Châu Trinh 6 Anh 6.90 III
19 6 139 Nguyễn Thành Như Phan Bá Phiến 6 Anh 5.10
20 7 146 Trần Minh Phúc Phan Bá Phiến 6 Anh 4.60
21 5 102 Lê Thị Hoàng Loan Phan Bá Phiến 6 Anh 3.40
22 9 205 Đỗ Huyền Trang Phan Bá Phiến 6 Anh 3.00
23 9 190 Nguyễn Thị Mộng Thơ Phan Bá Phiến 6 Anh 2.50
24 9 211 Bùi Duy Triều Phan Bá Phiến 6 Anh 1.50
25 7 152 Nguyễn Thị Quyên Nguyễn Trãi 6 Anh 8.30 II
26 10 231 Trần Thanh Vỹ Nguyễn Trãi 6 Anh 7.80 II
27 9 204 Trần Thị Mỹ Thương Nguyễn Trãi 6 Anh 7.00 II
28 6 129 Nguyễn Thị Như Ngọc Nguyễn Trãi 6 Anh 6.30 KK
29 2 027 Bùi Thị Dung Nguyễn Trãi 6 Anh 3.10
30 3 061 Phạm Thị Hậu Nguyễn Khuyễn 6 Anh 6.30 KK
31 7 153 Võ Thị Lệ Quyên Nguyễn Khuyễn 6 Anh 5.50
32 7 158 Trương Thị Như Quỳnh Nguyễn Khuyễn 6 Anh 5.40
33 7 165 Đặng Thị Tính Nguyễn Khuyễn 6 Anh 4.50
34 2 044 Bùi Thị Trúc Đào Lý Thường Kiệt 6 Anh 7.70 II
35 6 132 Trần Thị Nhật Lý Thường Kiệt 6 Anh 7.50 II
36 2 038 Mai Thị Mỹ Duyên Lý Thường Kiệt 6 Anh 7.40 II
37 10 223 Nguyễn Xuân Vũ Lý Thường Kiệt 6 Anh 7.00 II
38 1 017 Nguyễn Thị Xuân Chi Lý Thường Kiệt 6 Anh 6.40 KK
39 2 033 Nguyễn Trường Duy Lương Thế Vinh 6 Anh 7.10 II
40 3 059 Trần Thị Hằng Lương Thế Vinh 6 Anh 6.40 KK
41 1 024 Nguyễn Thị Thuỳ Diễm Lương Thế Vinh 6 Anh 3.90
42 9 189 Nguyễn Đình Phú Thịnh Lê Lợi 6 Anh 9.50 I
43 4 089 Dương Thanh Phươg Lam Lê Lợi 6 Anh 9.10 I
44 4 094 Phạm Thị Kim Liễu Lê Lợi 6 Anh 8.90 II
45 2 029 Cao Thị Thuỳ Dung Lê Lợi 6 Anh 8.60 II
46 10 225 Ngô Nhật Vy Lê Lợi 6 Anh 6.20 KK
47 9 202 Nguyễn Thị Kim Thương Kim Đồng 6 Anh 7.60 II
48 4 081 Lê Thị Thu Hường Kim Đồng 6 Anh 7.00 II
49 7 145 Ngô Thị Hoàng Phúc Kim Đồng 6 Anh 6.60 III
50 7 154 Đinh Như Quỳnh Kim Đồng 6 Anh 6.60 III
51 3 056 Bùi Lệ Nhật Hằng Kim Đồng 6 Anh 5.20
52 5 104 Trần Ngọc Long Huỳnh Thúc Kháng 6 Anh 8.90 II
53 3 057 Lê Trịnh Thu Hằng Huỳnh Thúc Kháng 6 Anh 8.80 II
54 4 095 Đổ Thị Linh Huỳnh Thúc Kháng 6 Anh 7.10 II
55 1 021 Lê Thị Diễm Huỳnh Thúc Kháng 6 Anh 6.00 KK
56 5 113 Đỗ Thị Mãi Huỳnh Thúc Kháng 6 Anh 5.90 KK
57 7 155 Đỗ Thị Quỳnh Hoàng Diệu 6 Anh 4.00
58 9 194 Võ Thị Thanh Thuỷ Hoàng Diệu 6 Anh 4.00
59 5 106 Nguyễn Hữu Lực Chu Văn An 6 Anh 7.50 II
60 6 135 Trần Thị Lan Nhi Chu Văn An 6 Anh 7.40 II
61 10 220 Nguyễn Đức Vũ Chu Văn An 6 Anh 7.10 II
62 6 128 Nguyễn Thị Bảo Ngọc Chu Văn An 6 Anh 5.80
63 1 012 Nguyễn Thị Mỹ Cảnh Chu Văn An 6 Anh 5.10
MÔN: Vật lý
TT Phòng SBD HỌ VÀ TÊN Trường THCS Lớp Môn ĐIỂM Giải G.chú
1 1 018 Trần Thị Mỹ Chi Trần Quý Cáp 6 Lý 5.00 KK
2 5 117 Lê Thị Hoàng Ni Trần Quý Cáp 6 Lý 3.75
3 4 078 Lê Quang Hưng Trần Hưng Đạo 6 Lý 7.50 II
4 1 006 Lữ Thị Tuyết Âu Trần Hưng Đạo 6 Lý 3.25
5 9 196 Nguyễn Thị Thanh Thuý Trần Hưng Đạo 6 Lý 3.25
6 10 233 Hồ Như Ý Trần Hưng Đạo 6 Lý 2.00
7 3 071 Huỳnh Quốc Huy Trần Hưng Đạo 6 Lý 1.50
8 1 014 Lê Thị Ngọc Châu Trần Cao Vân 6 Lý 3.75
9 1 001 Châu Thị An Trần Cao Vân 6 Lý 2.50
10 5 097 Lê Thị Thuỳ Linh Trần Cao Vân 6 Lý 2.25
11 1 011 Lương Cao Cảnh Trần Cao Vân 6 Lý 1.25
12 6 142 Trần Thị Nhựt Quang Trung 6 Lý 1.50
13 6 120 Trương Thị Ái Ny Phan Châu Trinh 6 Lý 6.25 III
14 10 230 Phan Hoàng Vỹ Phan Châu Trinh 6 Lý 4.00
15 10 232 Đinh Thị Thanh Ý Phan Châu Trinh 6 Lý 3.00
16 7 160 Nguyễn Thanh Sẻ Phan Bá Phiến 6 Lý 6.25 III
17 4 092 Trần Thị Ngọc Lệ Phan Bá Phiến 6 Lý 5.50 KK
18 1 023 Nguyễn Thị Bích Diễm Phan Bá Phiến 6 Lý 5.00 KK
19 2 030 Nguyễn Thị Trường Dung Phan Bá Phiến 6 Lý 4.50
20 4 083 Đoàn Thị Thuý Kiều Nguyễn Trãi 6 Lý 5.25 KK
21 4 079 Phạm Khánh Hưng Nguyễn Trãi 6 Lý 4.25
22 10 213 Mai Bá Triều Nguyễn Trãi 6 Lý 3.75
23 10 222 Nguyễn Thị Lệ Vũ Nguyễn Trãi 6 Lý 2.75
24 6 125 Bùi Trọng Nghĩa Nguyễn Trãi 6 Lý 2.00
25 3 065 Nguyễn Đức Hiếu Nguyễn Khuyễn 6 Lý 6.75 III
26 10 218 Nguy
Núi Thành NĂM HỌC 2009-2010
TT Phòng SBD HỌ VÀ TÊN Trường THCS Lớp Môn ĐIỂM Giải G.chú
1 6 138 Lê Thị Bích Như Trần Quý Cáp 6 Anh 5.70
2 2 041 Phạm Trần Thảo Duyên Trần Quý Cáp 6 Anh 5.20
3 5 099 Trần Khánh Linh Trần Hưng Đạo 6 Anh 8.40 II
4 9 207 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Trần Hưng Đạo 6 Anh 7.10 II
5 2 028 Bùi Thị Thuỳ Dung Trần Hưng Đạo 6 Anh 6.60 III
6 8 179 Nguyễn Thị Bích Thảo Trần Hưng Đạo 6 Anh 5.90 KK
7 8 183 Trần thị Thắm Trần Hưng Đạo 6 Anh 5.60
8 7 164 Nguyễn kim Tiến Trần Hưng Đạo 6 Anh 5.00
9 6 140 Nguyễn Thị Hương Như Trần Cao Vân 6 Anh 6.80 III
10 7 163 Trần Thị Thuỷ Tiên Trần Cao Vân 6 Anh 5.60
11 6 126 Lương Thành Nghĩa Trần Cao Vân 6 Anh 5.30
12 9 193 Trần Thị Thanh Thuỷ Trần Cao Vân 6 Anh 3.90
13 6 131 Nguyễn Hữu Nhân Trần Cao Vân 6 Anh 3.20
14 6 124 Nguyễn Xuân Ngân Quang Trung 6 Anh 2.90
15 9 197 Đặng Nguyễn Anh Thư Quang Trung 6 Anh 2.50
16 8 169 Phạm Huỳnh Thanh Tú Phan Châu Trinh 6 Anh 8.90 II
17 1 005 Nguyễn Tấn Ánh Phan Châu Trinh 6 Anh 8.70 II
18 6 122 Đinh Vũ Thanh Ngân Phan Châu Trinh 6 Anh 6.90 III
19 6 139 Nguyễn Thành Như Phan Bá Phiến 6 Anh 5.10
20 7 146 Trần Minh Phúc Phan Bá Phiến 6 Anh 4.60
21 5 102 Lê Thị Hoàng Loan Phan Bá Phiến 6 Anh 3.40
22 9 205 Đỗ Huyền Trang Phan Bá Phiến 6 Anh 3.00
23 9 190 Nguyễn Thị Mộng Thơ Phan Bá Phiến 6 Anh 2.50
24 9 211 Bùi Duy Triều Phan Bá Phiến 6 Anh 1.50
25 7 152 Nguyễn Thị Quyên Nguyễn Trãi 6 Anh 8.30 II
26 10 231 Trần Thanh Vỹ Nguyễn Trãi 6 Anh 7.80 II
27 9 204 Trần Thị Mỹ Thương Nguyễn Trãi 6 Anh 7.00 II
28 6 129 Nguyễn Thị Như Ngọc Nguyễn Trãi 6 Anh 6.30 KK
29 2 027 Bùi Thị Dung Nguyễn Trãi 6 Anh 3.10
30 3 061 Phạm Thị Hậu Nguyễn Khuyễn 6 Anh 6.30 KK
31 7 153 Võ Thị Lệ Quyên Nguyễn Khuyễn 6 Anh 5.50
32 7 158 Trương Thị Như Quỳnh Nguyễn Khuyễn 6 Anh 5.40
33 7 165 Đặng Thị Tính Nguyễn Khuyễn 6 Anh 4.50
34 2 044 Bùi Thị Trúc Đào Lý Thường Kiệt 6 Anh 7.70 II
35 6 132 Trần Thị Nhật Lý Thường Kiệt 6 Anh 7.50 II
36 2 038 Mai Thị Mỹ Duyên Lý Thường Kiệt 6 Anh 7.40 II
37 10 223 Nguyễn Xuân Vũ Lý Thường Kiệt 6 Anh 7.00 II
38 1 017 Nguyễn Thị Xuân Chi Lý Thường Kiệt 6 Anh 6.40 KK
39 2 033 Nguyễn Trường Duy Lương Thế Vinh 6 Anh 7.10 II
40 3 059 Trần Thị Hằng Lương Thế Vinh 6 Anh 6.40 KK
41 1 024 Nguyễn Thị Thuỳ Diễm Lương Thế Vinh 6 Anh 3.90
42 9 189 Nguyễn Đình Phú Thịnh Lê Lợi 6 Anh 9.50 I
43 4 089 Dương Thanh Phươg Lam Lê Lợi 6 Anh 9.10 I
44 4 094 Phạm Thị Kim Liễu Lê Lợi 6 Anh 8.90 II
45 2 029 Cao Thị Thuỳ Dung Lê Lợi 6 Anh 8.60 II
46 10 225 Ngô Nhật Vy Lê Lợi 6 Anh 6.20 KK
47 9 202 Nguyễn Thị Kim Thương Kim Đồng 6 Anh 7.60 II
48 4 081 Lê Thị Thu Hường Kim Đồng 6 Anh 7.00 II
49 7 145 Ngô Thị Hoàng Phúc Kim Đồng 6 Anh 6.60 III
50 7 154 Đinh Như Quỳnh Kim Đồng 6 Anh 6.60 III
51 3 056 Bùi Lệ Nhật Hằng Kim Đồng 6 Anh 5.20
52 5 104 Trần Ngọc Long Huỳnh Thúc Kháng 6 Anh 8.90 II
53 3 057 Lê Trịnh Thu Hằng Huỳnh Thúc Kháng 6 Anh 8.80 II
54 4 095 Đổ Thị Linh Huỳnh Thúc Kháng 6 Anh 7.10 II
55 1 021 Lê Thị Diễm Huỳnh Thúc Kháng 6 Anh 6.00 KK
56 5 113 Đỗ Thị Mãi Huỳnh Thúc Kháng 6 Anh 5.90 KK
57 7 155 Đỗ Thị Quỳnh Hoàng Diệu 6 Anh 4.00
58 9 194 Võ Thị Thanh Thuỷ Hoàng Diệu 6 Anh 4.00
59 5 106 Nguyễn Hữu Lực Chu Văn An 6 Anh 7.50 II
60 6 135 Trần Thị Lan Nhi Chu Văn An 6 Anh 7.40 II
61 10 220 Nguyễn Đức Vũ Chu Văn An 6 Anh 7.10 II
62 6 128 Nguyễn Thị Bảo Ngọc Chu Văn An 6 Anh 5.80
63 1 012 Nguyễn Thị Mỹ Cảnh Chu Văn An 6 Anh 5.10
MÔN: Vật lý
TT Phòng SBD HỌ VÀ TÊN Trường THCS Lớp Môn ĐIỂM Giải G.chú
1 1 018 Trần Thị Mỹ Chi Trần Quý Cáp 6 Lý 5.00 KK
2 5 117 Lê Thị Hoàng Ni Trần Quý Cáp 6 Lý 3.75
3 4 078 Lê Quang Hưng Trần Hưng Đạo 6 Lý 7.50 II
4 1 006 Lữ Thị Tuyết Âu Trần Hưng Đạo 6 Lý 3.25
5 9 196 Nguyễn Thị Thanh Thuý Trần Hưng Đạo 6 Lý 3.25
6 10 233 Hồ Như Ý Trần Hưng Đạo 6 Lý 2.00
7 3 071 Huỳnh Quốc Huy Trần Hưng Đạo 6 Lý 1.50
8 1 014 Lê Thị Ngọc Châu Trần Cao Vân 6 Lý 3.75
9 1 001 Châu Thị An Trần Cao Vân 6 Lý 2.50
10 5 097 Lê Thị Thuỳ Linh Trần Cao Vân 6 Lý 2.25
11 1 011 Lương Cao Cảnh Trần Cao Vân 6 Lý 1.25
12 6 142 Trần Thị Nhựt Quang Trung 6 Lý 1.50
13 6 120 Trương Thị Ái Ny Phan Châu Trinh 6 Lý 6.25 III
14 10 230 Phan Hoàng Vỹ Phan Châu Trinh 6 Lý 4.00
15 10 232 Đinh Thị Thanh Ý Phan Châu Trinh 6 Lý 3.00
16 7 160 Nguyễn Thanh Sẻ Phan Bá Phiến 6 Lý 6.25 III
17 4 092 Trần Thị Ngọc Lệ Phan Bá Phiến 6 Lý 5.50 KK
18 1 023 Nguyễn Thị Bích Diễm Phan Bá Phiến 6 Lý 5.00 KK
19 2 030 Nguyễn Thị Trường Dung Phan Bá Phiến 6 Lý 4.50
20 4 083 Đoàn Thị Thuý Kiều Nguyễn Trãi 6 Lý 5.25 KK
21 4 079 Phạm Khánh Hưng Nguyễn Trãi 6 Lý 4.25
22 10 213 Mai Bá Triều Nguyễn Trãi 6 Lý 3.75
23 10 222 Nguyễn Thị Lệ Vũ Nguyễn Trãi 6 Lý 2.75
24 6 125 Bùi Trọng Nghĩa Nguyễn Trãi 6 Lý 2.00
25 3 065 Nguyễn Đức Hiếu Nguyễn Khuyễn 6 Lý 6.75 III
26 10 218 Nguy
 
Chào mừng quý vị đến với CLB VIOLET Núi Thành - Quảng Nam.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.






Các ý kiến mới nhất