Đồng hồ VIOLET

Lịch

Tìm kiếm

Ảnh tư liệu

Clip__1LICH_SU_TEN_SAI_GON_054__Segment100_00_0000000_00_554221.flv NDH___33.jpg Film_6_The_gioi_tu_nhien.flv CAU_TRUC_BAC_1.gif IMG_1750.JPG IMG_1792.JPG IMG_1718.JPG IMG_2155.JPG IMG_2154.JPG 1_gap_o_Tam_Hair.jpg IMG_0711.jpg IMG_0443.jpg IMG_0436.jpg IMG_0435.jpg KY_NIEM_20112014_2.jpg LE_PHAT_THUONG_NHAN__20112014.jpg 20140911_093722.jpg CHUNG_KET_CD_TAM_TIEN__TAM_HIEP.jpg CDGD_TAM_HIEP_VO_DICH.jpg C_D_TAM_TIEN_HE_2014__187.jpg

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Đường)
  • (Châu Ngọc Tuấn)

Điều tra ý kiến

Sau một năm hoạt động, bạn thấy website Phòng GD-ĐT Núi Thành như thế nào?
Bổ ích
Bổ ích nhưng cần bổ sung
Bình thường
Đơn điệu
Không cần thiết

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    6 khách và 0 thành viên

    KẾT QUẢ HSG 8 - môn Toán

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Tấn Hùng (trang riêng)
    Ngày gửi: 09h:21' 06-04-2009
    Dung lượng: 177.5 KB
    Số lượt tải: 8
    Số lượt thích: 0 người
    Phòng Giáo dục và Đào tạo
    KẾT QUẢ THI HSG LỚP 8 NĂM 2008 - 2009
    
    
    Núi Thành
    
    
    Ngày Thi: 24 tháng 03 năm 2009
    
    
    
    
    
    
    MÔN : Toán
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    TT
    SBD
    Phòng
    HỌ VÀ TÊN
    Trường THCS
    Môn
    Điểm
    Vị Thứ
    Ghi chú
    
    1
    040
    2
    Phan Vũ Trà
    Giang
    Chu Văn An
    Toán
    5.00
    45
    
    
    2
    069
    3
    Nguyễn Vĩnh
    Hiếu
    Chu Văn An
    Toán
    7.00
    37
    
    
    3
    124
    5
    Cao Hải Thanh
    Long
    Chu Văn An
    Toán
    5.25
    44
    
    
    4
    195
    8
    Nguyễn Thị Lệ
    Quyên
    Chu Văn An
    Toán
    8.50
    25
    
    
    5
    215
    9
    Phan Thị Hoa
    Sung
    Chu Văn An
    Toán
    7.25
    34
    
    
    6
    003
    1
    Trần Thanh
    An
    Huỳnh Thúc Kháng
    Toán
    1.00
    56
    
    
    7
    004
    1
    Lê Tuấn
    Anh
    Huỳnh Thúc Kháng
    Toán
    2.25
    51
    
    
    8
    055
    3
    Võ Tấn
    Hậu
    Huỳnh Thúc Kháng
    Toán
    1.75
    55
    
    
    9
    065
    3
    Bùi Mai
    Hiếu
    Huỳnh Thúc Kháng
    Toán
    13.00
    3
    III
    
    10
    088
    4
    Trần Thị
    Kết
    Huỳnh Thúc Kháng
    Toán
    12.75
    5
    III
    
    11
    149
    6
    Võ Đăng Đoàn
    Nghĩa
    Huỳnh Thúc Kháng
    Toán
    8.00
    29
    
    
    12
    076
    3
    Lê Quốc
    Hùng
    Kim Đồng
    Toán
    10.00
    16
    KK
    
    13
    090
    4
    Lê Quang
    Khang
    Kim Đồng
    Toán
    12.75
    5
    III
    
    14
    185
    8
    Nguyễn Hoài
    Phương
    Kim Đồng
    Toán
    13.00
    3
    III
    
    15
    263
    11
    Lê Ngọc
    Trâm
    Kim Đồng
    Toán
    8.75
    22
    
    
    16
    264
    11
    Nguyễn Quỳnh
    Trâm
    Kim Đồng
    Toán
    10.00
    16
    KK
    
    17
    269
    11
    Nguyễn Ngọc
    Trân
    Kim Đồng
    Toán
    11.75
    8
    KK
    
    18
    270
    11
    Nguyễn Nguyên
    Trang
    Kim Đồng
    Toán
    10.50
    11
    KK
    
    19
    274
    11
    Bùi Cẩm
    Trinh
    Kim Đồng
    Toán
    13.50
    2
    III
    
    20
    091
    4
    Đỗ Quốc
    Khánh
    Lê Lợi
    Toán
    8.00
    29
    
    
    21
    117
    5
    Phan Thảo
    Linh
    Lê Lợi
    Toán
    2.00
    53
    
    
    22
    242
    10
    Lương Thị Huỳnh
    Thư
    Lê Lợi
    Toán
    7.75
    32
    
    
    23
    248
    10
    Nguyễn Thị Lệ
    Thương
    Lê Lợi
    Toán
    2.75
    47
    
    
    24
    067
    3
    Nguyễn Ngọc
    Hiếu
    Lương Thế Vinh
    Toán
    7.00
    37
    
    
    25
    077
    3
    Trần Ngọc
    Hùng
    Lương Thế Vinh
    Toán
    9.00
    21
    
    
    26
    031
    2
    Nguyễn Thị
    Dưỡng
    Lý Thường Kiệt
    Toán
    0.25
    59
    
    
    27
    142
    6
    Đoàn Nhất
    Nam
    Lý Thường Kiệt
    Toán
    6.75
    40
    
    
    28
    183
    8
    Lê Vũ
    Phương
    Lý Thường Kiệt
    Toán
    3.25
    46
    
    
    29
    186
    
    8
    
    
    Thái Hà
    Phương
    Lý Thường Kiệt
    Toán
    2.75
    47
    
    
    30
    291
    12
    Nguyễn Thị Tố
    Uyên
    Lý Thường Kiệt
    Toán
    0.50
    58
    
    
    31
    299
    12
    Huỳnh
    Vinh
    Lý Thường Kiệt
    Toán
    1.00
    56
    
    
    32
    111
    5
    Nguyễn Thị
    Liền
    Nguyễn Khuyến
    Toán
    7.25
    34
    
    
    33
    126
    5
    Nguyễn Thị Thảo
    Ly
    Nguyễn Khuyến
    Toán
    6.25
    42
    
    
    34
    220
    9
    Trương Công
    Tâm
    Nguyễn Khuyến
    Toán
    2.75
    47
    
    
    35
    046
    2
    Bùi Thị Ngọc
    Hân
    Nguyễn Trãi
    Toán
    8.25
    27
    
    
    36
    060
    3
    Ngô Thị
    Hiền
    Nguyễn Trãi
     
    Gửi ý kiến

    Chào mừng quý vị đến với CLB VIOLET Núi Thành - Quảng Nam.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.