Đồng hồ VIOLET

Lịch

Tìm kiếm

Ảnh tư liệu

Clip__1LICH_SU_TEN_SAI_GON_054__Segment100_00_0000000_00_554221.flv NDH___33.jpg Film_6_The_gioi_tu_nhien.flv CAU_TRUC_BAC_1.gif IMG_1750.JPG IMG_1792.JPG IMG_1718.JPG IMG_2155.JPG IMG_2154.JPG 1_gap_o_Tam_Hair.jpg IMG_0711.jpg IMG_0443.jpg IMG_0436.jpg IMG_0435.jpg KY_NIEM_20112014_2.jpg LE_PHAT_THUONG_NHAN__20112014.jpg 20140911_093722.jpg CHUNG_KET_CD_TAM_TIEN__TAM_HIEP.jpg CDGD_TAM_HIEP_VO_DICH.jpg C_D_TAM_TIEN_HE_2014__187.jpg

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Đường)
  • (Châu Ngọc Tuấn)

Điều tra ý kiến

Sau một năm hoạt động, bạn thấy website Phòng GD-ĐT Núi Thành như thế nào?
Bổ ích
Bổ ích nhưng cần bổ sung
Bình thường
Đơn điệu
Không cần thiết

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    6 khách và 0 thành viên

    KẾT QUẢ HSG 8 - môn Anh

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Tấn Hùng (trang riêng)
    Ngày gửi: 09h:26' 06-04-2009
    Dung lượng: 190.5 KB
    Số lượt tải: 9
    Số lượt thích: 0 người
    Phòng Giáo dục và Đào tạo
    KẾT QUẢ THI HSG LỚP 8 NĂM 2008 - 2009
    
    
    Núi Thành
    
    
    Ngày Thi: 24 tháng 03 năm 2009
    
    
    
    
    
    
    MÔN : Anh văn
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    TT
    SBD
    Phòng
    HỌ VÀ TÊN
    Trường THCS
    Môn
    Điểm
    Vị Thứ
    Giải
    
    1
    033
    2
    Nguyễn Thiên
    Duy
    Chu Văn An
    Anh
    3.50
    33
    
    
    2
    105
    5
    Nguyễn Thị Xuân
    Lan
    Chu Văn An
    Anh
    2.55
    49
    
    
    3
    128
    5
    Doãn Thị Hà
    Miên
    Chu Văn An
    Anh
    3.65
    29
    
    
    4
    196
    8
    Võ Thị
    Quyên
    Chu Văn An
    Anh
    4.15
    22
    
    
    5
    227
    9
    Huỳnh Thị Phương
    Thảo
    Chu Văn An
    Anh
    4.25
    21
    
    
    6
    234
    9
    Võ Thị Quỳnh
    Thi
    Chu Văn An
    Anh
    2.70
    46
    
    
    7
    163
    7
    Nguyễn Thiị Kiều
    Nhi
    Hoàng Diệu
    Anh
    1.65
    62
    
    
    8
    258
    10
    Phạm Thị Thanh
    Tĩnh
    Hoàng Diệu
    Anh
    1.70
    61
    
    
    9
    039
    2
    Võ Yến
    Duyên
    Huỳnh Thúc Kháng
    Anh
    5.30
    11
    KK
    
    10
    108
    5
    Đặng Thị
    Lệ
    Huỳnh Thúc Kháng
    Anh
    2.50
    50
    
    
    11
    138
    6
    Trịnh Đỗ My
    My
    Huỳnh Thúc Kháng
    Anh
    2.00
    56
    
    
    12
    171
    7
    Dương Hằng
    Ny
    Huỳnh Thúc Kháng
    Anh
    1.40
    63
    
    
    13
    296
    12
    Lê Đình
    Văn
    Huỳnh Thúc Kháng
    Anh
    5.35
    9
    KK
    
    14
    025
    1
    Trần Thị Hoàng
    Diệp
    Kim Đồng
    Anh
    7.75
    1
    II
    
    15
    062
    3
    Nguyễn Thị Minh
    Hiền
    Kim Đồng
    Anh
    7.65
    2
    II
    
    16
    072
    3
    Nguyễn Thị Minh
    Hoà
    Kim Đồng
    Anh
    6.05
    4
    III
    
    17
    094
    4
    Đinh Lê Xuân
    Kiều
    Kim Đồng
    Anh
    4.00
    23
    
    
    18
    134
    6
    Nguyễn Thị Thuý
    My
    Kim Đồng
    Anh
    5.95
    7
    KK
    
    19
    201
    8
    Lê Trần Đan
    Quỳnh
    Kim Đồng
    Anh
    2.80
    44
    
    
    20
    286
    12
    Phạm Khánh
    Tuyền
    Kim Đồng
    Anh
    4.00
    23
    
    
    21
    014
    1
    Nguyễn Thị Tâm
    Đan
    Lê Lợi
    Anh
    4.40
    17
    
    
    22
    158
    7
    Nguyễn Thị Y
    Nguyệt
    Lê Lợi
    Anh
    3.60
    30
    
    
    23
    175
    
    7
    
    
    Nguyễn Hồng
    Phúc
    Lê Lợi
    Anh
    5.00
    13
    KK
    
    24
    235
    10
    Lê Long
    Thiên
    Lê Lợi
    Anh
    2.35
    51
    
    
    25
    243
    10
    Mai Thị Ngọc
    Thư
    Lê Lợi
    Anh
    5.35
    9
    KK
    
    26
    096
    4
    Trần Thị Minh
    Kiều
    Lương Thế Vinh
    Anh
    2.10
    55
    
    
    27
    109
    5
    Lê Thị Mỹ
    Lệ
    Lương Thế Vinh
    Anh
    3.00
    38
    
    
    28
    089
    4
    Trần
    Khả
    Lý Thường Kiệt
    Anh
    4.40
    17
    
    
    29
    129
    5
    Ca Thị Thuỳ
    Minh
    Lý Thường Kiệt
    Anh
    3.60
    30
    
    
    30
    170
    7
    Lê Thị
    Nhung
    Lý Thường Kiệt
    Anh
    3.15
    36
    
    
    31
    259
    10
    Nguyễn Văn
    Tỉnh
    Lý Thường Kiệt
    Anh
    4.85
    14
    
    
    32
    304
    12
    Đỗ Thị Tường
    Vy
    Lý Thường Kiệt
    Anh
    3.00
    38
    
    
    33
    063
    3
    Nguyễn Thị Thu
    Hiền
    Nguyễn Khuyến
    Anh
    4.40
    17
    
    
    34
    203
    8
    Nguyễn Thị Như
    Quỳnh
    Nguyễn Khuyến
    Anh
    3.30
    34
    
    
    35
    221
    9
    Bồ Duy
    Tân
    Nguyễn Khuyến
    Anh
    7.65
    3
    II
    
    36
    
     
    Gửi ý kiến

    Chào mừng quý vị đến với CLB VIOLET Núi Thành - Quảng Nam.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.