DANH SÁCH GIAO LƯU HỌC SINH GIỎI LỚP 5 ___ NĂM HỌC 2008-2009_ Ngày 28/4/2009
|
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NÚI THÀNH |
|
|||||
|
DANH SÁCH GIAO LƯU HỌC SINH GIỎI LỚP 5 ___ NĂM HỌC 2008-2009 |
||||||
|
SBD |
HỌ VÀ |
TÊN |
LỚP |
ĐƠN VỊ |
||
|
1 |
Đỗ Hoàng |
Anh |
5B |
Lê Hồng Phong |
||
|
2 |
Ngô Thành |
Bảo |
5D |
Đinh Bộ Lĩnh |
||
|
3 |
Nguyễn Hoài |
Bảo |
5A1 |
Trần Văn Ơn |
||
|
4 |
Phạm Thị Mỹ |
Duyên |
5B |
Nguyễn Chí Thanh |
||
|
5 |
Trần Lê Quý |
Bảo |
5A |
Ngô Mây |
||
|
6 |
Trương Nguyễn Thái |
Bảo |
5A |
Đỗ Thế Chấp |
||
|
7 |
Mai Bảo |
Chi |
5B |
Lê Thị Hồng Gấm |
||
|
8 |
Bùi Thị Trúc |
Đào |
5|3 |
Lê Văn Tám |
||
|
9 |
Nguyễn Tấn |
Đạt |
5A |
Lê Quý Đôn |
||
|
10 |
Huỳnh Thị |
Diễm |
5|2 |
Lê Văn Tám |
||
|
11 |
Ung Thị Hoàng |
Diệp |
5B2 |
Trần Văn Ơn |
||
|
12 |
Lê Thị Ngọc |
Diệu |
5|2 |
Lê Văn Tám |
||
|
13 |
Bùi Thiên |
Duy |
5A2 |
Trần Văn Ơn |
||
|
14 |
Phạm Thị |
Chi |
5A |
Nguyễn Trường Tộ |
||
|
15 |
Lê Kim |
Duyên |
5A |
Đỗ Thế Chấp |
||
|
16 |
Nguyễn Hải Lê |
Duyên |
5A1 |
Nguyễn Hiền |
||
|
17 |
Phan Thanh |
Bảo |
5D |
Ngô Mây |
||
|
18 |
Nguyễn Hồng |
Ga |
5C |
Nguyễn Chí Thanh |
||
|
19 |
Trương Nữ Quỳnh |
Giao |
5C |
Hoàng Hoa Thám |
||
|
20 |
Huỳnh Thị Thu |
Hà |
5|2 |
Hùng Vương |
||
|
21 |
Lê Thị Thu |
Hằng |
5B |
Nguyễn Thái Bình |
||
|
22 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Hân |
5A |
Nguyễn Trường Tộ |
||
|
23 |
Nguyễn Thị Kiều |
Hạnh |
5|2 |
Lý Tự Trọng |
||
|
24 |
Phạm Thị |
Hậu |
5C |
Nguyễn Hiền |
||
|
25 |
Võ Văn |
Hậu |
5B |
Nguyễn Văn Trỗi |
||
|
26 |
Nguyễn Trần Phi |
Hiệp |
5|1 |
Lý Tự Trọng |
||
|
27 |
Nguyễn Đức |
Hiếu |
5B1 |
Nguyễn Hiền |
||
|
28 |
Nguyễn Trọng |
Hiếu |
5A |
Lê Quý Đôn |
||
|
29 |
Cù Thị Mỹ |
Hoài |
5|1 |
Võ Thị Sáu |
||
|
30 |
Trương Thị Kiều |
Hoanh |
5|1 |
Lê Văn Tám |
||
|
31 |
Huỳnh Đức |
Hội |
5A |
Nguyễn Thị M.Khai |
||
|
32 |
Ung Thị Bích |
Hợp |
5D |
Nguyễn Văn Trỗi |
||
|
33 |
Huỳnh Chí |
Hưng |
5A |
Ngô Quyền |
||
|
34 |
Trần Thị Thanh |
Hương |
5A |
Nguyễn Du |
||
|
35 |
Nguyễn Gia |
Huy |
5|1 |
Võ Thị Sáu |
||
|
36 |
Huỳnh Thị Ánh |
Huyền |
5B |
Nguyễn Thị M.Khai |
||
|
37 |
Mai Thị Lệ |
Huyền |
5|1 |
Hoàng Văn Thụ |
||
|
38 |
Võ Hoàng |
Kha |
5|1 |
Trần Quốc Toản |
||
|
39 |
Lê Quang |
Hưng |
5A |
Nguyễn Trường Tộ |
||
|
40 |
Hoàng Bảo Từ |
Khang |
5B |
Nguyễn Thái Bình |
||
|
41 |
Trần Anh |
Kha |
5|1 |
Trần Phú |
||
|
42 |
Lê Thị Hoàng |
Lan |
5C |
Nguyễn Chí Thanh |
||
|
43 |
Trần Đình |
Lập |
5|2 |
Trần Quốc Toản |
||
|
44 |
Phạm Thị Kim |
Liễu |
5A |
Ngô Quyền |
||
|
45 |
Đỗ Thị Mỹ |
Duyên |
5C |
Nguyễn Thái Bình |
||
|
46 |
Phạm Quỳnh |
Linh |
5|2 |
Trần Phú |
||
|
47 |
Trần Khánh |
Linh |
5|1 |
Phạm Văn Đồng |
||
|
48 |
Võ Thị Ngọc |
Linh |
5B |
Hoàng Hoa Thám |
||
|
49 |
Huỳnh Thiên |
Long |
5|5 |
Phạm Văn Đồng |
||
|
50 |
Nguyễn Thành |
Luân |
5|4 |
Trần Quốc Toản |
||
|
51 |
Lê Thảo |
Ly |
5A |
Ngô Quyền |
||
|
52 |
Bạch Thị |
Mai |
5|4 |
Trần Phú |
||
|
53 |
Phan Thị Tuyết |
Mai |
5|1 |
Trần Quốc Toản |
||
|
54 |
Đỗ Thị |
My |
5B |
Nguyễn Du |
||
|
55 |
Phạm Hương Trà |
My |
5|1 |
Trần Quốc Toản |
||
|
56 |
Huỳnh Thị Ly |
Na |
5B |
Trần Đại Nghĩa |
||
|
57 |
Lương Thành |
Nghĩa |
5B |
Lê Quý Đôn |
||
|
58 |
Nguyễn Thị Như |
Ngọc |
5A |
Đinh Bộ Lĩnh |
||
|
59 |
Vũ Thị Thanh |
Nhàn |
5A |
Trần Đại Nghĩa |
||
|
60 |
Trần Thị |
Nhật |
5|2 |
Lý Tự Trọng |
||
|
61 |
Huỳnh Thị Ý |
Nhi |
5A |
Ngô Mây |
||
|
62 |
Trần Thị Lan |
Nhi |
5B |
Nguyễn Văn Trỗi |
||
|
63 |
Lê Minh |
Như |
5C |
Nguyễn Chí Thanh |
||
|
64 |
Nguyễn Hương |
Như |
5A |
Lê Quý Đôn |
||
|
65 |
Trương Thị Ái |
Ny |
5C |
Lê Hồng Phong |
||
|
66 |
Nguyễn Tấn |
Phít |
5A |
Nguyễn Văn Trỗi |
||
|
67 |
Phạm Thị |
Phương |
5|4 |
Hoàng Văn Thụ |
||
|
68 |
Phạm Thúy |
Phương |
5|2 |
Võ Thị Sáu |
||
|
69 |
Ngô Chí |
Quốc |
5|2 |
Phạm Văn Đồng |
||
|
70 |
Mai Thị |
Quyên |
5|1 |
Lê Văn Tám |
||
|
71 |
Đỗ Văn |
Thái |
5B |
Trần Đại Nghĩa |
||
|
72 |
Trần Thị |
Thắm |
5|4 |
Phạm Văn Đồng |
||
|
73 |
Nguyễn Quang |
Thắng |
5C |
Lê Hồng Phong |
||
|
74 |
Nguyễn Văn |
Thi |
5A |
Lê Thị Hồng Gấm |
||
|
75 |
Nguyễn Hoàng |
Thi |
5B |
Lê Quý Đôn |
||
|
76 |
Lê Bá |
Thức |
5|1 |
Hùng Vương |
||
|
77 |
Huỳnh Thị Vy |
Tiến |
5A |
Ngô Quyền |
||
|
78 |
Nguyễn Văn |
Thiệu |
5C |
Lê Thị Hồng Gấm |
||
|
79 |
Lê Thân |
Thương |
5|2 |
Hùng Vương |
||
|
80 |
Nguyễn Thị Kim |
Thương |
5|3 |
Võ Thị Sáu |
||
|
81 |
Trần Thị Thanh |
Thúy |
5|3 |
Trần Phú |
||
|
82 |
Võ Thị Thanh |
Thủy |
5A |
Nguyễn Thị M.Khai |
||
|
83 |
Nguyễn Đình Phú |
Thịnh |
5|1 |
Hùng Vương |
||
|
84 |
Nguyễn Thanh |
Tin |
5A |
Nguyễn Du |
||
|
85 |
Võ Thị Thanh |
Tình |
5|1 |
Lý Tự Trọng |
||
|
86 |
Nguyễn Đức |
Toàn |
5B |
Ngô Quyền |
||
|
87 |
Trần Thanh Thảo |
Trang |
5A2 |
Nguyễn Hiền |
||
|
88 |
Huỳnh Kim |
Trí |
5B |
Đỗ Thế Chấp |
||
|
89 |
Bùi Như |
Trinh |
5C |
Hoàng Hoa Thám |
||
|
90 |
Nguyễn Thị |
Trinh |
5A |
Lê Quý Đôn |
||
|
91 |
Phạm Huỳnh Thanh |
Tú |
5A |
Lê Hồng Phong |
||
|
92 |
Võ Cẩm |
Tú |
5|2 |
Trần Phú |
||
|
93 |
Bùi Ngọc |
Tuấn |
5|3 |
Hùng Vương |
||
|
94 |
Đỗ Phúc |
Tuấn |
5C |
Ngô Mây |
||
|
95 |
Nguyễn Văn |
Tuấn |
5A |
Đỗ Thế Chấp |
||
|
96 |
Đặng Hoàng Anh |
Tuyền |
5|3 |
Trần Quốc Toản |
||
|
97 |
Nguyễn Thị Thuý |
Vân |
5A2 |
Nguyễn Hiền |
||
|
98 |
Trần Thanh |
Vĩ |
5A |
Đinh Bộ Lĩnh |
||
|
99 |
Nguyễn Đức |
Vũ |
5A |
Nguyễn Văn Trỗi |
||
|
100 |
Nguyễn Xuân |
Vũ |
5|1 |
Lý Tự Trọng |
||
|
101 |
Nguyễn Thị Khánh |
Vy |
5|2 |
Hoàng Văn Thụ |
||
|
102 |
Trần Lan |
Vy |
5|1 |
Võ Thị Sáu |
||
|
103 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Yên |
5C |
Đỗ Thế Chấp |
||
|
|
Danh sách này có 103 (một trăm lẻ ba) em |
|
||||
|
|
|
Núi Thành, ngày 27 tháng 04 năm 2009 |
||||
Nguyễn Đường @ 08:52 27/04/2009
Số lượt xem: 704
- Giao lưu Học sinh Giỏi Lớp 5 cấp Huyện Năm học 2008-2009 tổ chức ngày 28-4-2009 (26/04/09)
- Tiểu học : Ôn tập - Kiểm tra định kì Cuối kì II Năm học 2008-2009 : (23/04/09)
- Công bố Danh sách HS lớp 5 dự Giao lưu HSGTH cấp Huyện vào 28-04-2009 (Bản đã điều chỉnh) (22/04/09)
- Công bố Danh sách HS lớp 5 dự Giao lưu HSGTH cấp Huyện vào 28-04-2009 (20/04/09)
- Về việc tặng sách giáo khoa NH 2009-2010 cho HS là con TB, LS (18/04/09)
Các ý kiến mới nhất