Đồng hồ VIOLET

Lịch

Tìm kiếm

Ảnh tư liệu

Clip__1LICH_SU_TEN_SAI_GON_054__Segment100_00_0000000_00_554221.flv NDH___33.jpg Film_6_The_gioi_tu_nhien.flv CAU_TRUC_BAC_1.gif IMG_1750.JPG IMG_1792.JPG IMG_1718.JPG IMG_2155.JPG IMG_2154.JPG 1_gap_o_Tam_Hair.jpg IMG_0711.jpg IMG_0443.jpg IMG_0436.jpg IMG_0435.jpg KY_NIEM_20112014_2.jpg LE_PHAT_THUONG_NHAN__20112014.jpg 20140911_093722.jpg CHUNG_KET_CD_TAM_TIEN__TAM_HIEP.jpg CDGD_TAM_HIEP_VO_DICH.jpg C_D_TAM_TIEN_HE_2014__187.jpg

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Đường)
  • (Châu Ngọc Tuấn)

Điều tra ý kiến

Sau một năm hoạt động, bạn thấy website Phòng GD-ĐT Núi Thành như thế nào?
Bổ ích
Bổ ích nhưng cần bổ sung
Bình thường
Đơn điệu
Không cần thiết

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    6 khách và 0 thành viên

    Kết quả Thi HSG 678 năm 2011

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: THCS PGD
    Người gửi: Nguyễn Đường (trang riêng)
    Ngày gửi: 09h:35' 24-03-2011
    Dung lượng: 42.7 KB
    Số lượt tải: 36
    Số lượt thích: 0 người
    Phòng Giáo dục và Đào tạo KẾT QỦA
    Núi Thành HỌC SINH GIỎI LỚP 6 NĂM HỌC: 2010-2011
    Ngày Thi: 18 tháng 03 năm 2011
    Hội đồng thi: Trường THCS Nguyễn Khuyến - Huyện Núi Thành
    TT Ph. SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
    1 7 161 Nguyễn Xuân Sơn Lý Thường Kiệt 6 Anh 28/11/1999 8.75 1 Nhất
    2 7 172 Nguyễn Thanh Toàn Chu Văn An 6 Anh 6/10/1999 8.15 2 Nhì
    3 7 152 Lê Bảo Quyên Kim Đồng 6 Anh 20/3/1999 8.10 3 Nhì
    4 1 021 Phạm Thị Diễm Lý Thường Kiệt 6 Anh 04/01/1999 8.00 4 Ba
    5 3 069 Lê Hùng Nguyễn Trãi 6 Anh 10/9/1999 8.00 4 Ba
    6 6 136 Giao Thục Nhi Lý Thường Kiệt 6 Anh 11/7/1999 7.85 6 Ba
    7 8 198 Nguyễn Thị Thùy Trang Lý Thường Kiệt 6 Anh 26/11/1999 7.80 7 KK
    8 5 102 Trần Thị Xuân Mai Lý Thường Kiệt 6 Anh 25/01/1999 7.65 8 KK
    9 9 215 Trần Duyên Trinh Lý Thường Kiệt 6 Anh 12/01/1999 7.20 9 KK
    10 5 105 Nguyễn Thị Ái My Lý Thường Kiệt 6 Anh 01/10/1999 6.90 10 KK
    11 5 119 Nguyễn Thị Tiểu Ny Kim Đồng 6 Anh 25/8/1999 6.85 11 KK
    12 2 041 Lê Thành Đạt Hoàng Diệu 6 Anh 01/01/1999 6.75 12 KK
    13 3 073 Võ Thị Ngọc Huyền Lê Lợi 6 Anh 23/07/1999 6.65 13 KK
    14 10 250 Đỗ Thị Trúc Lý Thường Kiệt 6 Anh 02/11/1999 6.60 14 KK
    15 9 216 Phạm Thị Thu Trinh Trần .H. Đạo 6 Anh 18/3/99 6.60 14 KK
    16 10 230 Đặng Nguyễn Vĩ Nguyễn Khuyến 6 Anh 26/7/1999 6.55 16 KK
    17 8 189 Phạm Thị Thu Thảo Phan .C. Trinh 6 Anh 27/9/1999 6.50 17 KK
    18 3 056 Phạm Thị Ngọc Hân Hoàng Diệu 6 Anh 14/10/1999 6.35 18 KK
    19 2 050 Trần Thị Hằng Huỳnh .T. Kháng 6 Anh 09-06-1999 6.30 19 KK
    20 4 097 Nguyễn Thị Lợi Trần .H. Đạo 6 Anh 3/9/1999 6.30 19 KK
    21 3 057 Lê Thị Ngọc Hân Trần .Q. Cáp 6 Anh 19/10/99 6.25 21
    22 3 052 Nguyễn Thị Lệ Hằng Trần .C. Vân 6 Anh 06/5/1999 6.15 22
    23 5 120 Vũ Thị Thanh Ngân Trần .H. Đạo 6 Anh 9/6/1999 6.15 22
    24 1 002 Lương Thị Tú Anh Trần .H. Đạo 6 Anh 19/5/99 6.05 24
    25 2 027 Trương Thị Thanh Diệp Chu Văn An 6 Anh 01/1/1999 6.00 25
    26 8 176 Nguyễn Thị Cẩm Tú Chu Văn An 6 Anh 14/4/1999 5.95 26
    27 8 194 Nguyễn Thanh Thuý Lê Lợi 6 Anh 14/01/1999 5.95 26
    28 3 075 Mai Diệp Huỳnh Trần .Q. Cáp 6 Anh 28/01/99 5.85 28
    29 4 077 Nguyễn Thị Thiên Hương Chu Văn An 6 Anh 24/3/1999 5.80 29
    30 10 235 Nguyễn Thị Vui Huỳnh .T. Kháng 6 Anh 20-12-1999 5.70 30
    31 1 020 Nguyễn Thị Thanh Diễm Huỳnh .T. Kháng 6 Anh 20-3-1999 5.65 31
    32 9 205 Châu Thị Ngọc Trâm Nguyễn Trãi 6 Anh 26/02/1999 5.50 32
    33 5 106 Hạ Tiểu My Nguyễn Khuyến 6 Anh 8/12/1999 5.35 33
    34 9 224 Lê Đặng Thanh Uyên Quang Trung 6 Anh 7/23/1999 5.30 34
    35 8 188 Nguyễn Thị Thu Thảo Nguyễn Trãi 6 Anh 16/02/1999 5.15 35
    36 8 177 Bùi Mai Anh Tuấn Nguyễn Khuyến 6 Anh 26/6/1999 5.10 36
    37 2 034 Trần Nguyễn Mỹ Duyên Trần .H. Đạo 6 Anh 18/2/99 5.05 37
    38 10 242 Đỗ Lê Diệu Vỹ Huỳnh .T. Kháng 6 Anh 24-12-1999 4.95 38
    39 4 078 Lê Việt Hương Hoàng Diệu 6 Anh 14/8/1999 4.85 39
    40 3 051 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nguyễn Trãi 6 Anh 28/02/1999 4.85 39
    41 4 082 Lê Hà Khanh Kim Đồng 6 Anh 7/10/1999 4.80 41
    42 9 209 Lê Thị Bảo Trân Kim Đồng 6 Anh 20/2/1999 4.80 41
    43 4 092 Nguyễn Thị Kim Linh Lê Lợi 6 Anh 08/01/1999 4.75 43
    44 2 029 Nguyễn Văn Duy Nguyễn Khuyến 6 Anh 6/11/1999 4.75 43
    45 4 093 Ngô Thị Thùy Linh Trần .C. Vân 6 Anh 25/4/1999 4.75 43
    46 10 238 Trần Lê Vy Trần .C. Vân 6 Anh 4/12/1999 4.75 43
    47 10 248 Trần Thị Yên Phan .C. Trinh 6 Anh 05/5/1999 4.70 47
    48 2 047 Trương Vũ Hải Trần .C. Vân 6 Anh 14/7/1999 4.55 48
    49 3 072 Dương Thị Ngọc Huyền Kim Đồng 6 Anh 1/2/1999 4.50 49
    50 10 247 Phạm Thị Kim Yên Phan .C. Trinh 6 Anh 06/01/1999 4.50 49
    51 5 108 Nguyễn Thị Mỹ Trần .H. Đạo 6 Anh 12/1/1999 4.50 49
    52 10 243 Mai Thị Xuân Huỳnh .T. Kháng 6 Anh 03-3-1999 4.40 52
    53 3 067 Bành Thị Biên Hòa Nguyễn Khuyến 6 Anh 7/11/1999 4.30 53
    54 2 033 Nguyễn Thị Thuỳ Duyên Huỳnh .T. Kháng 6 Anh 02-02-1999 4.15 54
    55 1 012 Trương Hoàng Trân Châu Nguyễn Khuyến 6 Anh 17/1/1999 4.15 54
    56 2 030 Nguyễn Hồ Duy Trần .Q. Cáp 6 Anh 25/02/99 3.95 56
    57 2 042 Ngô Văn Đức Lương .T. Vinh 6 Anh 2/25/1999 3.90 57
    58 6 133 Huỳnh Thị Thanh Nhàn Quang Trung 6 Anh 12/9/1999 3.75 58
    59 5 115 Nguyễn Phương Nam Lê Lợi 6 Anh 19/02/1999 3.45 59
    60 7 162 Ngô Thị Sương Nguyễn Trãi 6 Anh 20/9/1999 2.70 60
    61 4 083 Lê Quốc Khánh Lương .T. Vinh 6 Anh 7/2/1999 2.40 61
    62 6 144 Lê Thị Oanh Lương .T. Vinh 6 Anh 1/3/1999 2.20 62
    63 4 087 Mai Văn Lắp Phan .B. Phiến 6 Anh 1/3/1999 2.20 62
    64 7 167 Đoàn Thị Ái Tiên Lương .T. Vinh 6 Anh 7/5/1999 2.05 64
    65 8 181 Nguyễn Thị Thu Tuyền Phan .B. Phiến 6 Anh 1/22/1999 2.00 65
    66 3 061 Nguyễn Thị Hậu Trần .C. Vân 6 Anh 2/9/1999 v
    TT Ph. SBD Họ và tên Trường THCS Lớp Môn Ngày sinh Điểm Vị Thứ Xếp giải
    1 5 109 Nguyễn Thị Thùy Mỹ Nguyễn Khuyến 6 Lý 28/6/1999 9.00 1 Nhất
    2 5 121 Trương Thị Kim Ngân Lương .T. Vinh 6 Lý 9/15/1999 8.00 2 Nhì
    3 6 140 Nguyễn Thị Như Trần .H. Đạo 6 Lý 25/11/99 7.75 3 Nhì
    4 9 213 Trương Văn Trí Chu Văn An 6 Lý 23/2/1999 7.50 4 Ba
    5 2 043 Nguyễn Minh Đức Kim Đồng 6 Lý 5/10/1999 7.50 4 Ba
    6 3 053 Nguyễn Thị L
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓


    Chào mừng quý vị đến với CLB VIOLET Núi Thành - Quảng Nam.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.